Áp dụng cho đồ án Software Engineering theo mô hình Hybrid SDD + ADD
Chương 14 chuyển toàn bộ playbook từ mức nguyên tắc sang mức tuần-theo-tuần, dành riêng cho team 5 sinh viên làm đồ án SE. Mỗi tuần đều có mục tiêu, deliverable, công cụ và checklist để tránh làm việc cảm tính hoặc bị trễ dây chuyền.
Khác với các chương thiên về framework, chương này đóng vai trò operating plan: team biết rõ tuần nào phải chốt spec, tuần nào được tăng tốc agent coding, tuần nào dừng viết feature để kiểm thử bảo mật và tuần nào tập trung polish để demo hội đồng.
Nó kết nối trực tiếp chương trước về Hybrid workflow và chuẩn bị cho chương sau về case studies thực tế: một bên là phương pháp, bên kia là lịch trình triển khai để phương pháp trở thành kết quả thật.
Tuần 1-4 đặt nền móng cho 11 tuần còn lại: nếu foundation yếu, mọi sprint sau sẽ liên tục sửa sai. Chương yêu cầu team ưu tiên chuẩn hóa context, spec và kiến trúc trước khi lao vào code.
| Tuần | Giai đoạn | Trọng tâm | Phương pháp | Công cụ chính | Output |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Foundation | Setup & Constitution | SDD | Claude Code, Cursor | CONSTITUTION.md |
| 2 | Foundation | Spec tính năng cốt lõi | SDD | Spec Kit / Kiro | Spec files |
| 3 | Foundation | Spec review & hoàn thiện | SDD | Spec Kit / Kiro | Approved Specs |
| 4 | Foundation | Architecture & Scaffolding | SDD + ADD | Claude Code, Cline | DB Schema + API |
| 5 | Core Dev | Sprint 1 - Auth & Users | ADD | Cursor Agent, Claude | Auth module |
| 6 | Core Dev | Sprint 1 tiếp tục + review | ADD | Cursor Agent, Claude | PR merged |
| 7 | Core Dev | Sprint 2 - Business Logic | ADD | Cursor Agent, Claude | Core features |
| 8 | Core Dev | Sprint 2 tiếp tục + review | ADD | Cursor Agent, Claude | PR merged |
| Tuần | Giai đoạn | Trọng tâm | Phương pháp | Công cụ chính | Output |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Core Dev | Sprint 3 - Nâng cao | ADD | Cursor Agent, Claude | Advanced features |
| 10 | Core Dev | Sprint 3 - Dashboard | ADD | Cursor Agent, Claude | Dashboard |
| 11 | Polish | Testing Sprint Unit/Integration | ADD + SDD | Claude Code, pytest | 80% coverage |
| 12 | Polish | Security audit + bug fixing | ADD + SDD | Claude Code, Snyk | Security report |
| 13 | Polish | Docs & CI/CD deployment | ADD | Claude Code, GitHub | Staging deploy |
| 14 | Polish | User testing & performance | ADD | Claude Code | Optimized app |
| 15 | Delivery | Final report & presentation | Manual | AI writing assist | Đồ án hoàn chỉnh |
Tuần 1 được gọi là tuần quan trọng nhất vì quyết định ở đây ảnh hưởng trực tiếp toàn bộ 14 tuần còn lại. Team phải ưu tiên đồng thuận hệ thống làm việc trước khi bắt đầu bất kỳ module nào.
Hai tuần này không viết code feature. Toàn bộ năng lượng dồn vào việc tạo spec đủ rõ để agent có thể implement mà không phải đoán ý. Chất lượng spec ở tuần 2-3 quyết định chất lượng phần code tuần 5-12.
"Agent có thể implement từ spec này mà không cần hỏi thêm gì không? Nếu không, spec thiếu chi tiết."
"Nếu spec được implement đúng 100%, khách hàng có hài lòng không? Nếu không, spec sai business logic."
"Spec này có mâu thuẫn spec khác không? Nếu có, phải resolve trước khi code."
Tuần 4 là cầu nối SDD sang ADD: team dùng SDD để chốt kiến trúc và contract, sau đó dùng ADD để generate boilerplate theo đúng chuẩn vừa chốt.
Tuần 5-12 là trái tim dự án: 3 feature sprints (mỗi sprint 2 tuần) và 1 testing-security sprint. Chương yêu cầu team giữ chu kỳ tuần cố định để giảm chaos khi làm với agent.
Sprint đầu tiên chốt năng lực sống còn của hệ thống: xác thực, phân quyền và vòng đời token. Đây là sprint cần kỹ luật test cao vì mọi feature sau đều phụ thuộc auth layer.
Giai đoạn này đẩy các năng lực nghiệp vụ lõi của domain vào hệ thống. Mục tiêu không chỉ là code chạy được, mà phải đi hết end-to-end với integration tests để chắc hành vi nghiệp vụ đúng.
Sprint này tạo phần "wow" cho demo: dashboard, reporting, visualizations, export, notification. Vì dễ chạy theo hứng thú, team cần bám spec discipline chặt hơn bình thường.
Hai tuần này không build feature mới, chỉ tập trung chất lượng. Đây là nơi nhiều team bỏ qua rồi trả giá ở buổi demo khi bug vỡ ra hàng loạt hoặc bị hỏi security mà không trả lời được.
Tuần 13-15 tập trung biến project thành sản phẩm có thể bàn giao: có môi trường chạy thật, tài liệu thật, hiệu năng ổn định và trình bày rõ ràng với hội đồng.
Mục tiêu tuần 13 là hệ thống chạy được trên staging/production với quy trình CI/CD ổn định. Tài liệu không còn là phần phụ mà trở thành tiêu chí đánh giá mức độ chuyên nghiệp của đội dự án.
Tuần 14 biến phản hồi người dùng thành bản polished release. Team cần lấy feedback thật từ 3-5 người ngoài nhóm và ưu tiên sửa các vấn đề tác động trực tiếp đến trải nghiệm demo.
Tuần cuối cùng chốt cả sản phẩm và năng lực thuyết trình. Không chỉ nộp code, team phải chứng minh được tư duy kỹ thuật và quá trình ra quyết định xuyên suốt dự án.
Section này định nghĩa cơ chế phân vai và luân chuyển vai trò theo sprint để mọi thành viên nhìn được full lifecycle của Hybrid workflow, thay vì chỉ giỏi một lát cắt hẹp.
| Vai trò | Trách nhiệm chính | Kỹ năng cần có |
|---|---|---|
| Spec Architect | Đảm bảo spec đúng EARS, không mâu thuẫn; review spec trước khi Agent Pilot code. | Viết tốt, tư duy hệ thống |
| Agent Pilot | Điều khiển Cursor/Claude Code thực thi; chịu trách nhiệm prompt engineering và context setup. | Prompt engineering, kiên nhẫn |
| Quality Gatekeeper | Review code AI sinh ra theo constitution; chặn PR không qua checklist review. | Code review, bảo mật |
| Test Engine | Điều phối agent viết test, kiểm soát coverage >=80% trước merge. | Testing, CI/CD |
| Ops & Integration | Quản lý branch, merge code, deployment; duy trì CLAUDE.md và AGENTS.md cập nhật. | DevOps, Git workflow |
| Sprint | Spec Architect | Agent Pilot | Quality Gatekeeper | Test Engine | Ops & Integration |
|---|---|---|---|---|---|
| Sprint 1 (Tuần 5-6) | Thành viên A | Thành viên B | Thành viên C | Thành viên D | Thành viên E |
| Sprint 2 (Tuần 7-8) | Thành viên E | Thành viên A | Thành viên B | Thành viên C | Thành viên D |
| Sprint 3 (Tuần 9-10) | Thành viên D | Thành viên E | Thành viên A | Thành viên B | Thành viên C |
| Testing Sprint (11-12) | Thành viên C | Thành viên D | Thành viên E | Thành viên A | Thành viên B |
Ba ceremony cố định mỗi tuần tạo nhịp vận hành cho team. Khi nhịp ổn định, mọi người giảm chờ đợi, giảm bất ngờ và phối hợp mượt hơn trong môi trường làm việc cùng agent.
| Thời gian | Nội dung | Người dẫn | Output |
|---|---|---|---|
| 0-15 phút | Demo feature tuần này (live trên staging) | Agent Pilot | Feedback notes |
| 15-30 phút | Technical Debt Review - vấn đề phát hiện | Quality Gatekeeper | Debt list updated |
| 30-45 phút | Retrospective: Keep / Stop / Try | Spec Architect (host) | Action items |
| 45-60 phút | Planning tuần sau: spec assignment, agent tasks | Toàn team | Next week plan |
| 60-75 phút | (Nếu cần) update CLAUDE.md và AGENTS.md | Ops & Integration | Updated context |
| Milestone | Tuần | Tiêu chí Pass | Rủi ro nếu bỏ qua |
|---|---|---|---|
| Constitution signed | 1 | Toàn team đồng thuận, đã merge vào main | Team làm theo nhiều convention khác nhau |
| Specs approved | 3 | Tất cả core specs qua peer review | Agent code theo assumption sai, rework tốn kém |
| Architecture lock | 4 | DB schema + API contracts finalized | Breaking changes đau đớn ở giai đoạn sau |
| Auth working | 6 | Auth module có >=80% test coverage | Security holes ở production |
| Core features done | 10 | Core features pass acceptance tests | Không đủ thời gian polish và test |
| Milestone | Tuần | Tiêu chí Pass | Rủi ro nếu bỏ qua |
|---|---|---|---|
| 80% coverage | 11 | Test Engine verify coverage report | Bugs phát hiện khi demo trước hội đồng |
| Security clean | 12 | Không có Critical/High vulnerabilities | Bị hỏi security và lúng túng phản biện |
| Staging deployed | 13 | Staging URL hoạt động, CI/CD pass | Demo chỉ chạy localhost, thiếu chuyên nghiệp |
| Final delivery | 15 | Code + Docs + Slides hoàn chỉnh | Mất điểm vì thiếu documentation |
| Section | Key Technique | Điểm cốt lõi |
|---|---|---|
| 14.1 Foundation | Spec-first + architecture lock | Không có nền tảng đúng thì các sprint sau chỉ chữa cháy |
| 14.2 Core Development | Chu kỳ tuần cố định + sprint discipline | Giữ nhịp Spec Sync -> Agent Jam -> Demo & Retro để giảm chaos |
| 14.3 Polish & Delivery | Docs, deploy, user test, performance | Tập trung độ hoàn thiện thay vì thêm feature phút chót |
| 14.4 Role Rotation | Luân chuyển vai trò theo sprint | Đào tạo kỹ sư full-picture thay vì chuyên một mắt xích |
| 14.5 Ceremony & Milestone | Ceremony cố định + gate theo tuần | Nhịp đều và điểm kiểm tra rõ giúp team đi xa mà không vỡ nhịp |
Sau roadmap tuần-theo-tuần, chương tiếp theo đi vào các ca triển khai thực tế để thấy cách hybrid playbook vận hành trong điều kiện thật, cùng các bài học thành công và thất bại.
Tuần 1-4 là nơi khóa context, spec và kiến trúc. Làm tốt giai đoạn này giúp tuần 5-15 chạy mượt; làm ẩu sẽ trả giá bằng rework liên tục.
Không có approved spec thì không code. Spec rõ giúp agent ít đoán, ít loop lỗi và tạo output sát business intent.
Chu kỳ Spec Sync - Agent Jam - Demo & Retro giữ team ở trạng thái kiểm soát, thay vì chạy theo ngẫu hứng từng thành viên.
Tuần 11-12 dành riêng cho chất lượng là bắt buộc để tránh rủi ro demo và để trả lời được các câu hỏi phản biện kỹ thuật.
Luân chuyển vai trò giúp mọi thành viên hiểu trọn vòng đời product engineering và phối hợp tốt hơn khi đi làm thực tế.
Roadmap 15 Tuần - Hybrid PLAYBOOK SDD ADD & CODEX